Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quần áo" (1)

quần áo
phát
Tiếng Anh Danh từcloth
Từ vựng của tôi
mua quần áo mới
buy new clothes

swap_horiz Từ liên quan "quần áo" (3)

quần áo
phát
Tiếng Anh Danh từclothes
Từ vựng của tôi
cửa hàng quần áo
phát
Tiếng Anh Danh từclothes shop
Từ vựng của tôi
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
I buy new clothes at the clothing shop.
máy sấy quần áo
phát
Tiếng Anh Danh từclothes dryer
Từ vựng của tôi
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.

format_quote Cụm từ "quần áo" (14)

mua quần áo mới
buy new clothes
kiểu quần áo đang thịnh hành
popular clothing styles
thử quần áo
Quần áo này rộng rãi
this clothes are loose
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
The clothes are soaked with sweat.
Đây là khu vực bán hàng quần áo.
This is the clothing sales area.
Họ làm nghề bán buôn quần áo.
They wholesale clothes.
Tôi mua áo mới ở cửa hàng quần áo.
I buy new clothes at the clothing shop.
Quần áo tôi ướt sũng vì mưa.
My clothes are soaked from the rain.
Quần áo của anh ấy lếch thếch.
His clothes are untidy.
Tôi mua một máy sấy quần áo.
I bought a clothes dryer.
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
I put a scented sachet in the closet.
Quần áo này rất thời thượng.
These clothes are very trendy.
Do chất cháy là quần áo nên lửa lan rất nhanh.
Because the flammable material was clothes, the fire spread very quickly.